ngượng mồm

Học thuật
Thân thiện
ngượng mồm

Người diễn giả đột nhiên ngượng mồm trước đám đông.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ đến mức không dám nói ra điều đó: "Ngượng mồm" diễn tả trạng thái tâm lý e ngại, ngại ngùng lý do nào đó (như sợ sai, sợ mất lòng, thấy không phải) khiến người ta không muốn hoặc không thể thốt ra lời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe lời phê bình thẳng thắn, anh ấy ngượng mồm không biết nói . (Anh ấy cảm thấy xấu hổ không biết nói khi nghe lời phê bình thẳng thắn.)
    • Thấy mọi người đều đồng ý, ấy ngượng mồm không dám đưa ra ý kiến trái chiều. ( ấy cảm thấy ngại ngùng không dám đưa ra ý kiến trái chiều khi thấy mọi người đều đồng ý.)
    • Nói dối bị phát hiện, đứng ngượng mồm một lúc rồi bỏ đi. (Sau khi nói dối bị phát hiện, đứng im xấu hổ không nói được rồi bỏ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngượng mồm ngượng miệng": Cụm từ nhấn mạnh hơn cảm giác ngượng ngùng, không biết nói sao cho phải.

    • Bị chỉ ra điểm yếu trước đám đông, anh ta ngượng mồm ngượng miệng, mặt đỏ bừng. (Anh ta vô cùng ngượng ngùng, mặt đỏ bừng khi bị chỉ ra điểm yếu trước đám đông.)
  • Dùng để mô tả trạng thái bị "câm lặng" ngượng: Thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái như "đứng", "ngồi", "im".

    • Cậu đứng ngượng mồm trước câu hỏi bất ngờ của giáo. (Cậu đứng im ngượng không trả lời được câu hỏi bất ngờ của giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngại ngùng (tính từ): cảm giác e ngại, không tự nhiên.

    • ấy tỏ ra hơi ngại ngùng khi lần đầu gặp mặt. ( ấy tỏ ra hơi e ngại khi lần đầu gặp mặt.)
  • Xấu hổ (tính từ): Cảm thấy hổ thẹn, mất mặt.

    • Hành động của anh ta khiến tôi thấy xấu hổ thay. (Hành động của anh ta khiến tôi cảm thấy hổ thẹn thay.)
  • Bối rối (tính từ): Lúng túng, không biết xử trí ra sao.

    • ấy bối rối khi nhận được món quà bất ngờ. ( ấy lúng túng khi nhận được món quà bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngượng lời: Cảm thấy ngượng không dám nói (cách dùng ít phổ biến hơn "ngượng mồm").
  • Ngại miệng: Ngại ngùng, không dám nói ra.
  • E ngại: chút sợ hãi, lo lắng khi làm hoặc nói điều .
Các cụm từ liên quan
  • Nghẹn lời: xúc động mạnh (buồn, giận, cảm động) không nói thành lời.

    • Nghe tin dữ, nghẹn lời không nói được. (Nghe tin dữ, xúc động quá không nói thành lời.)
  • Tắc tị: (Khẩu ngữ) Không biết nói , không trả lời được.

    • Bị hỏi khó, đứng tắc tị tại chỗ. (Bị hỏi câu khó, đứng im không biết trả lời thế nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Câm như hến: Chỉ sự im lặng hoàn toàn, không nói một lời (có thể ngượng, sợ, hoặc cố ý).

    • Bị tra hỏi, tên trộm câm như hến. (Bị tra hỏi, tên trộm im lặng hoàn toàn.)
  • Ngậm tăm: Giữ im lặng, không dám hé răng nói (thường sợ hoặc tự thấy mình không có lý).

    • Sau khi bị phản bác, hắn chỉ biết ngậm tăm ngồi yên. (Sau khi bị phản bác, hắn chỉ biết im lặng ngồi yên.)
ngượng mồm

Người diễn giả đột nhiên ngượng mồm trước đám đông.

  1. Cảm thấy ngượng không dám nói.